sightworthy
/'sait,wə:ði/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sightworthy
/'sait,wə:ði/
tính từ
- đáng xem, nên xem
Từ điển Anh–Việt
112.355 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...