sigillate
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sigillate
/'sidʤilit/
tính từ
- có in hoa, có in hình (đồ gốm)
- (thực vật học) có vết như đóng dấu, có ấn
Từ điển Anh–Việt
112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...