Từ điển Anh–Việt

112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sigmate

/'sigmeit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sigmate

/'sigmeit/

tính từ

  • hình xichma, hình S

ngoại động từ

  • thêm xichma vào, thêm s vào
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...