Từ điển Anh–Việt

112.252 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sigmation

/sig'meiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sigmation

/sig'meiʃn/

danh từ

  • sự thêm xichma vào, sự thêm s vào
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...