sign-writer
/'sain,peintə/
-writer)/'sain,raitə/
danh từ
- người kẻ biển hàng, người vẽ biển quảng cáo
Biến thể từ
sign-writers số nhiều
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...