signage
Nghĩa thường dùng
“Clear signage helps customers find products easily.”Biển chỉ dẫn rõ ràng giúp khách tìm sản phẩm dễ dàng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- hệ thống biển hiệu, bảng chỉ dẫn (trong cửa hàng)
ví dụ
Clear signage helps customers find products easily. — Biển chỉ dẫn rõ ràng giúp khách tìm sản phẩm dễ dàng.