Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

signal corps

/'signl'kɔ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

signal corps

/'signl'kɔ:/

danh từ

  • (quân sự) binh chủng thông tin
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...