Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

signal-book

/'signlbuk/

danh từ

  • (quân sự); (hàng hải) cẩm nang tín hiệu ((cũng) code of signals)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...