Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

signal-box

/'signlbuk/

danh từ

  • hộp đèn tín hiệu (trên đường xe lửa)
Biến thể từ signal-boxes số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...