Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

signal-men

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

signal-men

//

* danh từ
  • người điều khiển tính hiệu trên một đường xe lửa
  • người đánh tín hiệu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...