signal-station
/'signl,steiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
signal-station
/'signl,steiʃn/
danh từ
- đài tín hiệu
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...