signalement
/'signlmənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
signalement
/'signlmənt/
danh từ
- dấu hiệu nhận dạng (người bị công an truy nã...)
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...