Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

signaler

//

  • người ra hiệu; người đánh tín hiệu (nhất là một quân nhân được huấn luyện đặc biệt cho mục đích đó)
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who communicates by signals

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...