Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

signalize

//

* ngoại động từ
  • làm cho được chú ý, làm nổi bật; đề cao
Định nghĩa tiếng Anh

v. provide with traffic signals\nv. point out carefully and clearly\nv. make conspicuous or noteworthy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...