signalize
//
* ngoại động từ- làm cho được chú ý, làm nổi bật; đề cao
Biến thể từ
signalizing hiện tại phân từ
signalized quá khứ
signalizes ngôi 3 số ít
signalized quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. provide with traffic signals\nv. point out carefully and clearly\nv. make conspicuous or noteworthy