Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

signaller

/'signələ/
Biến thể từ signallers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

signaller

/'signələ/

danh từ

  • người ra hiệu; người đánh tín hiệu
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who communicates by signals

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...