Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

signaller

/'signələ/

danh từ

  • người ra hiệu; người đánh tín hiệu
Biến thể từ signallers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who communicates by signals

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...