Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

signally

/'signəli/

phó từ

  • đáng kể, đáng chú ý; gương mẫu; nghiêm minh
Định nghĩa tiếng Anh

r. as a signal\nr. in a signal manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...