Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

signalment

//

* danh từ
  • dấu hiệu nhận dạng (người bị công an truy nã...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of signaling, or of signalizing; hence,\n description by peculiar, appropriate, or characteristic marks.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...