sign up
Đang hiển thị mục gốc sign up cho “signed up”.
Nghĩa thường dùng
“I want to sign up for a new app.”Tôi muốn đăng ký một ứng dụng mới.
Từ điển Anh–Việt
112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc sign up cho “signed up”.
“I want to sign up for a new app.”Tôi muốn đăng ký một ứng dụng mới.
Đang tải...