Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

signet ring

//

* danh từ
  • nhẫn có khắc hình trên đó, xưa kia dùng làm ấn, dấu riêng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...