significant milestone
cụm từ
- một cột mốc quan trọng, một mốc đáng kể
- a significant milestone in one's career: một cột mốc quan trọng trong sự nghiệp của ai đó
- reach a significant milestone: đạt được một cột mốc quan trọng
- mark a significant milestone: đánh dấu một cột mốc quan trọng
Trái nghĩa
minor setbacktrivial event