Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

significant milestone

cụm từ

  • một cột mốc quan trọng, một mốc đáng kể
    • a significant milestone in one's career: một cột mốc quan trọng trong sự nghiệp của ai đó
    • reach a significant milestone: đạt được một cột mốc quan trọng
    • mark a significant milestone: đánh dấu một cột mốc quan trọng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...