Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

signification

/,signifi'keiʃn/ phổ biến #20312
Biến thể từ significations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

signification

/,signifi'keiʃn/

danh từ

  • nghĩa, ý nghĩa
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự biểu thị, sự biểu hiện
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự ra hiệu
Định nghĩa tiếng Anh

n the message that is intended or expressed or signified

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...