Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

significative

/sig'nifikətiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

significative

/sig'nifikətiv/

tính từ

  • có ý nghĩa; chứng tỏ
    • an attitude significative of willingness: thái độ chứng tỏ sự tự nguyện
Định nghĩa tiếng Anh

s (usually followed by `of') pointing out or revealing clearly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...