Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

signiory

//

* danh từ
  • xem seigneury
Định nghĩa tiếng Anh

n. Same as Seigniory.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...