Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

signore

/si:'njɔ:rei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

signore

//

* danh từ
  • số nhiều signori
  • dùng trong lời nói không dùng trong chữ viết để nói trực tiếp với đàn ông Italia
Định nghĩa tiếng Anh

n. an Italian title of respect for a man; equivalent to the English `sir'; used separately (not prefixed to his name)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...