signup
/ˈsaɪn.ʌp/
Nghĩa thường dùng
đăng ký
danh từ
“The signup process is very simple.”Quá trình đăng ký rất đơn giản.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- đăng ký
ví dụ
The signup process is very simple. — Quá trình đăng ký rất đơn giản.