Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

signup /ˈsaɪn.ʌp/

danh từ

  • đăng ký

ví dụ

The signup process is very simple. — Quá trình đăng ký rất đơn giản.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...