Từ điển Anh–Việt

112.376 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

silent partner

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

silent partner

//

  • người cộng tác đầu tư vào một công ty kinh doanh nhưng không làm việc thật sự ở đó
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...