Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

silent partner

//

  • người cộng tác đầu tư vào một công ty kinh doanh nhưng không làm việc thật sự ở đó
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...