Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

silent retreats

cụm từ

  • nơi yên tĩnh để tĩnh tâm, thường là nơi ẩn dật hoặc dành cho thiền định
    • go on a silent retreat: đi tĩnh tâm im lặng
    • a meditation silent retreat: một khóa tĩnh tâm thiền định im lặng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...