silex
/'saileks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
silex
/'saileks/
danh từ
- đá lửa
Định nghĩa tiếng Anh
n a pure form of finely ground silica n a vacuum coffee maker
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a pure form of finely ground silica n a vacuum coffee maker
Đang tải...