Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

siliceous

/si'liʃəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

siliceous

/si'liʃəs/

danh từ

  • (hoá học) (thuộc) silic, silixic
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or containing or resembling silica

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...