Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

silicify

/si'lisifai/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

silicify

/si'lisifai/

động từ

  • thấm silic đioxyt
  • hoá thành silic đioxyt, hoá đá
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To convert into, or to impregnate with, silica, or with the compounds of silicon. v. i. To become converted into silica, or to be impregnated with silica.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...