Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

silicon chip

//

* danh từ
  • microchip làm bằng silic, dùng để chế tạo một tổ hợp vi mạch
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...