silk-cotton tree
/'silk,kɔn'tri:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
silk-cotton tree
/'silk,kɔn'tri:/
danh từ
- (thực vật học) cây bông gòn
Từ điển Anh–Việt
111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...