Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

silk-creen printing

/'silkskri:n'printiɳ/

danh từ

  • thuật in giấy nến
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...