Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

silk-gland

/'silkglænd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

silk-gland

/'silkglænd/

danh từ

  • (động vật học) tuyến tơ (ở con tằm...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...