Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

silk-stocking

/'silk'stɔkiɳ/

tính từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)

  • diện, ăn mặc lịch sự, ăn mặc đúng mốt
  • giàu sang; quý tộc

danh từ

  • người thuộc tầng lớp giàu sang; người quý tộc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...