silkaline
/,silkə'li:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
silkaline
/,silkə'li:n/
danh từ
- vải bông ánh lụa
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...