silky
/'silki/
tính từ
- mượt, óng ánh (như tơ)
- ngọt xớt (lời nói...)
Định nghĩa tiếng Anh
s having a smooth, gleaming surface reflecting light
112,381 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s having a smooth, gleaming surface reflecting light
Đang tải...