Từ điển Anh–Việt

112,381 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #11723

silky

/'silki/

tính từ

  • mượt, óng ánh (như tơ)
  • ngọt xớt (lời nói...)
Định nghĩa tiếng Anh

s having a smooth, gleaming surface reflecting light

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...