siller
/'silə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
siller
/'silə/
danh từ
- (Ê-cốt) bạc
- tiền
Định nghĩa tiếng Anh
n. Silver.
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Silver.
Đang tải...