silver gilt
/'silvə'gilt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
silver gilt
/'silvə'gilt/
tính từ
- bằng bạc mạ vàng
Từ điển Anh–Việt
111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...