Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

silver paper

/'silvə'peipə/

danh từ

  • giấy lụa trắng
  • (thông tục) giấy bạc (thực ra là giấy thiếc, để gói kẹo, thuốc lá...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...