Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

silver plate

/'silvə'pleit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

silver plate

/'silvə'pleit/

danh từ

  • bộ đồ ăn bằng bạc (thìa, dao, nĩa...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...