Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

silver screen

/'silvə'skri:n/

danh từ

  • màn bạc
  • the silver_screen phim xi-nê (nói chung)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...