Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

silver screen

/'silvə'skri:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

silver screen

/'silvə'skri:n/

danh từ

  • màn bạc
  • the silver_screen phim xi-nê (nói chung)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...