Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

silver standard

/'silvə'stændəd/

danh từ

  • bản vị bạc (hệ thống tiền tệ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...