silver-haired
/'silvə'heəd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
silver-haired
/'silvə'heəd/
tính từ
- có tóc bạc, bạc đầu
Định nghĩa tiếng Anh
s. having hair the color of silver
Từ điển Anh–Việt
112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. having hair the color of silver
Đang tải...