Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

silver-haired

/'silvə'heəd/

tính từ

  • có tóc bạc, bạc đầu
Định nghĩa tiếng Anh

s. having hair the color of silver

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...