Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

silver-plated

/ˈsilvə ˈpleitid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

silver-plated

//

* tính từ
  • bằng bạc, được mạ bạc
Định nghĩa tiếng Anh

v plate with silver

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...