Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

silver-tongued

/'silvə'tʌɳd/

tính từ

  • hùng biện; hùng hồn
Định nghĩa tiếng Anh

s expressing yourself readily, clearly, effectively

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...