silverless
/'silvәlis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
silverless
//
* tính từ- không có tiền; nghèo khổ
Định nghĩa tiếng Anh
a. Having no silcver; hence, without money; impecunious.
Từ điển Anh–Việt
112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Having no silcver; hence, without money; impecunious.
Đang tải...