Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

silverless

//

* tính từ
  • không có tiền; nghèo khổ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having no silcver; hence, without money; impecunious.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...