silverly
/'silvәli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
silverly
//
* tính từ- như bạc; giọng trong trẻo
Định nghĩa tiếng Anh
adv. Like silver in appearance or in sound.
Từ điển Anh–Việt
112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. Like silver in appearance or in sound.
Đang tải...