Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

silvern

//

* tính từ
  • bằng bạc; giống bạc
Định nghĩa tiếng Anh

s. resembling or reminiscent of silver

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...