Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

silverside

/'silvəsaid/

danh từ

  • phần ngon nhất của thăn bò
Định nghĩa tiếng Anh

n small fishes having a silver stripe along each side; abundant along the Atlantic coast of the United States

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...