Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

silverside

/'silvəsaid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

silverside

/'silvəsaid/

danh từ

  • phần ngon nhất của thăn bò
Định nghĩa tiếng Anh

n small fishes having a silver stripe along each side; abundant along the Atlantic coast of the United States

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...